Sodium Chloride 0,9% chai 1000ml

Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride 0,9% chai 1000ml (Việt Nam). SĐK VD-23808-15. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Muspect 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Muspect 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-22894-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM

Naphazolin Mkp hộp 1 chai 15ml

Bảng giá bán thuốc Naphazolin Mkp hộp 1 chai 15ml (Việt Nam). SĐK VD-17680-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar

Diclofenac 75Mg hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Diclofenac 75Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-17672-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar

Sodium Chloride 0,9% chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride 0,9% chai 100ml (Việt Nam). SĐK VD-24415-16. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Sodium Chloride 0,9% 0

Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride 0,9% 0 (Việt Nam). SĐK VD-24415-16. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Sirô Ho Antituss Plus 0

Bảng giá bán thuốc Sirô Ho Antituss Plus 0 (Việt Nam). SĐK VD-23191-15. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Dibetalic hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Dibetalic hộp 1 tuýp 15g (Việt Nam). SĐK VD-23251-15. Sản xuất: Công ty cổ phần TRAPHACO

Stugon-Pharimex hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Stugon-Pharimex hộp 10 vỉ 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-15848-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm

Nasolspray hộp 1 chai 70ml

Bảng giá bán thuốc Nasolspray hộp 1 chai 70ml (Việt Nam). SĐK VD-23188-15. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Colmax hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Colmax hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18384-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm

Piracetam hộp 6 vỉ

Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 6 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-22242-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm

Theratussine 5Mg hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Theratussine 5Mg hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21394-14. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm

Gentameson hộp 1 tuýp 10 gam

Bảng giá bán thuốc Gentameson hộp 1 tuýp 10 gam (Việt Nam). SĐK VD-23819-15. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Gentamicin 0,3% hộp 1 tuýp 10 gam

Bảng giá bán thuốc Gentamicin 0,3% hộp 1 tuýp 10 gam (Việt Nam). SĐK VD-20982-14. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l