Onda hộp 1 ống 4ml
Bảng giá bán thuốc Onda hộp 1 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-19890-16. Sản xuất: Vianex S.A.- Nhà máy A
Bảng giá bán thuốc Onda hộp 1 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-19890-16. Sản xuất: Vianex S.A.- Nhà máy A
Bảng giá bán thuốc Zinnat Tablets 250Mg hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19963-16. Sản xuất: Glaxo Operations UK Limited
Bảng giá bán thuốc Verorab hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-986-16. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Relipoietin hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0665-13. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Cosentyx hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-983-16. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG – Switzerland
Bảng giá bán thuốc Tienam (Đóng Gói Tại Laboratoires Merck Sharp & Dohme-Chibret; Địa Chỉ: Route De Marsat, Riom, F-63963, Clermont-Ferrand Cedex 9, Pháp) hộp 01 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20190-16. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Corp. (Đ/c: 2778 South East Side Highway, Elkton, Virgi
Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-17542-13. Sản xuất: Pfizer Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Certrang hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN-19582-16. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl 1500 hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20003-16. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A.
Bảng giá bán thuốc Actelsar 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK 21160/QLD-KD. Sản xuất: Malta
Bảng giá bán thuốc Actelsar 80Mg hộp 4 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK 21159/QLD-KD. Sản xuất: Malta
Bảng giá bán thuốc Zepatier (Cơ Sở Đóng Gói: Schering Plough Labo Nv, Địa Chỉ: Industriepark 30, Heist-Op-Den-Berg, 2220, Belgium) hộp 2 vỉ x 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-533-16. Sản xuất: MSD International GmbH (Đ/c: Kisheelan, Clonmel, Co.Tipperary-Ireland)
Bảng giá bán thuốc Levotop 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18684-15. Sản xuất: Ajanta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Relispa Injection hộp 25 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18083-14. Sản xuất: M/s Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Cerebrolyzate hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 10501/QLD-KD ngày 16/06/2016. Sản xuất: Belmedpreparaty
Bảng giá bán thuốc Tenofovir Disoproxil Fumarate And Emtricitabine Tablets 300Mg/200Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-313-15. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Arsikem hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 18086/QLD-KD, ngày 15/09/2016. Sản xuất: Alkem Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Anaferon For Children hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK QLSP-875-15. Sản xuất: OOO “NPF” Materia Medica Holding
Bảng giá bán thuốc Esclo-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19473-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Garbapia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14655-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.