Kalcogen hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm
Bảng giá bán thuốc Kalcogen hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-876-15. Sản xuất: Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd
Bảng giá bán thuốc Kalcogen hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-876-15. Sản xuất: Shandong Kexing Bioproducts Co.,Ltd
Bảng giá bán thuốc Aciclovir Cream Bp hộp 1 tuýp x 5g kem bôi da (Nước ngoài). SĐK VN-19565-16. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Asoct hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19604-16. Sản xuất: GP-Pharm, S.A.
Bảng giá bán thuốc Bart hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 20768/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Candid Tv hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19658-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Formyson hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17395-13. Sản xuất: T.O. Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inswistat 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8758-09. Sản xuất: Ind-Swift Ltd.
Bảng giá bán thuốc Isofenal hộp 6 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 20767/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Kevindol hộp 3 ống x 1ml dung dịch tiêm 30mg/ml (Nước ngoài). SĐK 17595/QLD-KD. Sản xuất: Italia
Bảng giá bán thuốc Kid-Plus hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-11475-10. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kid-Plus hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11475-10. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Klavunamox 625Mg hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-17312-13. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Bảng giá bán thuốc Levonor hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-20117-16. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Lupiparin hộp 2 bơm tiêm chứa 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18358-14. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Nozaxen hộp 1 vỉ x 14 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19598-16. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philmoxista Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18575-14. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Polhumin Mix-4 hộp 5 ống x 3ml (Nước ngoài). SĐK 19379/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Syntarpen Powder For Solution For Injection, 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 20766/QLD-KD. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Bảng giá bán thuốc Lupilopram hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18929-15. Sản xuất: Jubilant Life Sciences Limited
Bảng giá bán thuốc Zeefos Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18054-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.