Asoct hộp 5 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Asoct hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19604-16. Sản xuất: GP-Pharm, S.A.

Candid Tv hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Candid Tv hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19658-16. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Formyson hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Formyson hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17395-13. Sản xuất: T.O. Pharma Co., Ltd.

Isofenal hộp 6 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Isofenal hộp 6 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 20767/QLD-KD. Sản xuất: Ý

Kid-Plus hộp 1 chai 200ml

Bảng giá bán thuốc Kid-Plus hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-11475-10. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.

Kid-Plus hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Kid-Plus hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11475-10. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.

Klavunamox 625Mg hộp 3vỉ x 5viên

Bảng giá bán thuốc Klavunamox 625Mg hộp 3vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-17312-13. Sản xuất: Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S

Levonor hộp 5 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Levonor hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-20117-16. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Lupiparin hộp 2 bơm tiêm chứa 0

Bảng giá bán thuốc Lupiparin hộp 2 bơm tiêm chứa 0 (Nước ngoài). SĐK VN-18358-14. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd

Lupilopram hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lupilopram hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18929-15. Sản xuất: Jubilant Life Sciences Limited

Zeefos Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Zeefos Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18054-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.