Nitralmyl hộp 6 vỉ x 10 viên nang

Bảng giá bán thuốc Nitralmyl hộp 6 vỉ x 10 viên nang (Việt Nam). SĐK VD-6251-08. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.

Amlevo 750 hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Amlevo 750 hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-9318-09. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A

Aluphagel hộp 20 gói nhôm x 20g

Bảng giá bán thuốc Aluphagel hộp 20 gói nhôm x 20g (Việt Nam). SĐK VD-19494-13. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm

Artemether-Plus hộp 1 chai 24g

Bảng giá bán thuốc Artemether-Plus hộp 1 chai 24g (Việt Nam). SĐK VD-20948-14. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar

Artrofort 500 hộp 5 vỉ

Bảng giá bán thuốc Artrofort 500 hộp 5 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-23815-15. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Cefalexin 500 Mg hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefalexin 500 Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-15548-11. Sản xuất: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco

Cefantif 300 Cap hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Cefantif 300 Cap hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21582-14. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Cefixime Mkp 100 hộp 12 gói x 1

Bảng giá bán thuốc Cefixime Mkp 100 hộp 12 gói x 1 (Việt Nam). SĐK VD-18459-13. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Cefotaxime 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefotaxime 1G hộp 10 lọ (Việt Nam). SĐK VD-23072-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm

Cefuro-B 250 hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Cefuro-B 250 hộp 2 vỉ x 5 viên (Việt Nam). SĐK VD-23816-15. Sản xuất: Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l

Celecoxib 200 – Us hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Celecoxib 200 – Us hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-22066-14. Sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA

Neuroton hộp 3 vỉ x 10 viên nén

Bảng giá bán thuốc Neuroton hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Việt Nam). SĐK VD-14239-11. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A