Endoxan 50Mg hộp 50 viên nén bao đường (5 vỉ x 10 viên/vỉ)
Bảng giá bán thuốc Endoxan 50Mg hộp 50 viên nén bao đường (5 vỉ x 10 viên/vỉ) (Nước ngoài). SĐK 14441/QLD-KD. Sản xuất: Prasfarma Oncologicos.S.L
Bảng giá bán thuốc Endoxan 50Mg hộp 50 viên nén bao đường (5 vỉ x 10 viên/vỉ) (Nước ngoài). SĐK 14441/QLD-KD. Sản xuất: Prasfarma Oncologicos.S.L
Bảng giá bán thuốc Firmagon hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm dưới da (Nước ngoài). SĐK VN2-384-15. Sản xuất: Rentschler Biotechnologie GmbH
Bảng giá bán thuốc Ckdcipol-N 100Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., Đ/C: Chungcheongnam-Do 331-831, Korea) hộp 10 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18192-14. Sản xuất: Suheung Capsule Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ckdcipol-N 25Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng Bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., Đ/C: Chungcheongnam-Do 331-831, Korea) hộp 10 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18193-14. Sản xuất: Suheung Capsule Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ckdmyrept Cap. 250Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17850-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Magnesium Sulphate Proamp hộp 50 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK 14447/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant
Bảng giá bán thuốc Iv Busulfex (Busulfan) Injection hộp đựng 8 hộp nhỏ x 1 ống (Nước ngoài). SĐK 7125/QLD-KD. Sản xuất: DSM Pharmaceutical, Inc
Bảng giá bán thuốc Firmagon hộp 2 bộ (mỗi bộ gồm: 1lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm dưới da + 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 1 pít-tông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm) (Nước ngoài). SĐK VN2-383-15. Sản xuất: Rentschler Biotechnologie GmbH
Bảng giá bán thuốc Furect I.V hộp 10 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19848-16. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Puvivid (Cơ Sở Kiểm Soát Và Xuất Xưởng: Alleman Pharma Gmbh, Địa Chỉ:…, Germany) hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19847-16. Sản xuất: Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Bảng giá bán thuốc Etogeric 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19229-15. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Bảng giá bán thuốc Ancatrol Soft Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19667-16. Sản xuất: AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Co- Alvoprel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19883-16. Sản xuất: Genepharm S.A.
Bảng giá bán thuốc Cefoject hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19471-15. Sản xuất: Qilu Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deplin 600Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Biokanol Pharma Gmbh, Địa Chỉ: Kehler Strasse 7, D-76437 Rastatt, Germany) hộp 10 ống x 24ml (Nước ngoài). SĐK VN-16995-13. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Choncylox hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18839-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alvostat hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19433-15. Sản xuất: Zaklad Farmaceutyczny Adamed Pharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Triamcinod hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19043-15. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Veinofytol hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 18439/QLD-KD. Sản xuất: Belgium
Bảng giá bán thuốc Ferricure 150Mg Capsule hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19839-16. Sản xuất: Laboratoire Pharmaceutiques
Trenker NV/SA