Prenuff hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prenuff hộp 6 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-20957-14. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar

Agimdogyl hộp 02 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Agimdogyl hộp 02 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-24702-16. Sản xuất: Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm

Homan hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Homan hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-25373-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l

Betahistine Stada 16Mg hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Betahistine Stada 16Mg hộp 3 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-25487-16. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.

Fluzinstad hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fluzinstad hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25479-16. Sản xuất: Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam

Nevitrio 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nevitrio 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25034-16. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.

Thevinin hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Thevinin hộp 10 ống x 2ml (Việt Nam). SĐK VD-23156-15. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá

Companity hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Companity hộp 10 ống (Việt Nam). SĐK VD-25146-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Metiocolin hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Metiocolin hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-25553-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Ulcogen 800 Mg hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Ulcogen 800 Mg hộp 2 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-25548-16. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Natri Clorid hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Natri Clorid hộp 1 lọ 10 ml (Việt Nam). SĐK VD-25161-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội

Ceteco Viba 4 hộp 3

Bảng giá bán thuốc Ceteco Viba 4 hộp 3 (Việt Nam). SĐK VD-22692-15. Sản xuất: Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3

Artiflax 500 hộp 1 chai 200 viên

Bảng giá bán thuốc Artiflax 500 hộp 1 chai 200 viên (Việt Nam). SĐK VD-17666-12. Sản xuất: Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar