Silvirin hộp 250g

Bảng giá bán thuốc Silvirin hộp 250g (Nước ngoài). SĐK VN-8868-09. Sản xuất: Satyam Pharmaceutical & Chemicals Pvt., Ltd

Qure 500 hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Qure
500 hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
18741-
15. Sản xuất: Aristo
Pharmaceuticals PVT.LTD.

Selemycin 250Mg/2Ml hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Selemycin
250Mg/2Ml hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN
-20186-
16. Sản xuất: Medochemie
Ltd- nhà máy thuốc tiêm ống

Maecran hộp 12 vỉ

Bảng giá bán thuốc Maecran hộp 12 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
15250-12. Sản xuất: BRN
science Co., Ltd.

Fungi Kit hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Fungi
Kit hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
4946-10. Sản xuất: Pragya
Life sciences Pvt. Ltd.

Nectram -1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Nectram
-1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-
15337-12. Sản xuất: M/s Nectar
Lifescience Limited.

Marin Plus Granule hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Marin
Plus Granule hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-
13336-11. Sản xuất: Samchundang
Pharmaceutical Co., Ltd.

Pregasafe 150 hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Pregasafe
150 hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
17826-14. Sản xuất: MSN
Laboratories Limidted

Eloxatin hộp 1

Bảng giá bán thuốc Eloxatin hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-
19903-16. Sản xuất: Sanofi-
Aventis Deutschland GmbH

Tavanic hộp 1 chai

Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-
19905-16. Sản xuất: Sanofi-
Aventis Deutschland GmbH

Vastinxepa 40Mg hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Vastinxepa
40Mg hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
17623-13. Sản xuất: Xepa-
soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.

Norspan 5 Mcg/H hộp 2 gói

Bảng giá bán thuốc Norspan
5 Mcg/H hộp 2 gói (Nước ngoài). SĐK VN2-
415-15. Sản xuất: LTS Lohmann
Therapie-Systeme AG

Klopi hộp 2 vỉ

Bảng giá bán thuốc Klopi hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
16941-13. Sản xuất: Kusum
Healthcare Pvt. Ltd.

Ferrovin hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Ferrovin hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
18143-14. Sản xuất: Rafarm
S.A.

Feelnor hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Feelnor hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
18869-15. Sản xuất: Incepta
Pharmaceuticals Limited