Ngân Kiều Giải Độc Favomin hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ngân Kiều Giải Độc Favomin hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25221-16. Sản xuất: Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC
Bảng giá bán thuốc Ngân Kiều Giải Độc Favomin hộp 5 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25221-16. Sản xuất: Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC
Bảng giá bán thuốc Ngân Kiều Giải Độc Favomin hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25221-16. Sản xuất: Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC
Bảng giá bán thuốc Pracetam 1200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18536-13. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada – Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Debby (Cơ Sở Nhượng Quyền: Công Ty Tnhh Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- Đ/C; 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Đường Ngamwongwan, Bangkhen, Mueang, Nonthaburi 11000, Thái Lan) hộp chai 30ml (Việt Nam). SĐK VD-24652-16. Sản xuất: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Oracortia (Cơ Sở Nhượng Quyền: Công Ty Tnhh Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- Đ/C: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Đường Ngamwongwan, Bangkhen, Mueang Nonthaburi 11000, Thái Lan hộp 50 gói x 1g (Việt Nam). SĐK VD-24653-16. Sản xuất: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Oracortia (Cơ Sở Nhượng Quyền: Công Ty Tnhh Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- Đ/C: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Đường Ngamwongwan, Bangkhen, Mueang Nonthaburi 11000, Thái Lan hộp 1 tuýp x 5g (Việt Nam). SĐK VD-24653-16. Sản xuất: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Shinpoog Cefaxone (Sxnq: Shin Poong Pharm.Co., Ltd; Địa Chỉ: 434-4 Moknae-Dong, Danwon-Gu, Ansan-Si, Gyeonggi-Do, Korea) hộp 1 lọ (Việt Nam). SĐK VD-21504-14. Sản xuất: Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Bảng giá bán thuốc Vitatrum-C hộp 1 tuýp 10 viên nén (tuýp nhựa pp nắp có chất silicagel chống ẩm). (Việt Nam). SĐK VD-18609-13. Sản xuất: Công ty Cổ phần BV Pharma
Bảng giá bán thuốc Metronidazol hộp 20 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25353-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Bảng giá bán thuốc Adrenalin hộp 10 ống x 1ml (Việt Nam). SĐK VD-25351-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Bảng giá bán thuốc Vitamin B1 hộp 100 ống x 1ml (Việt Nam). SĐK VD-25358-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Bảng giá bán thuốc Lisiplus Stada 20Mg/12,5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-18111-12. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada – Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Mecasel 15 hộp 2 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25546-16. Sản xuất: Công ty Roussel Việt Nam
Bảng giá bán thuốc Cineline chai 250ml (Việt Nam). SĐK VS-4973-16. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN.
Bảng giá bán thuốc Gynostad chai 200ml (Việt Nam). SĐK VS-4974-16. Sản xuất: Công ty TNHH LD Stada-VN.
Bảng giá bán thuốc Vitapoly hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim (Việt Nam). SĐK VD-16576-12. Sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Bảng giá bán thuốc Montegol 4 (Csnq: Dominion Pharmacal, Địa Chỉ: 6111, Avenue Royalmount, Suite 100, Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4) hộp 1 vỉ (Việt Nam). SĐK VD-21645-14. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Bảng giá bán thuốc Cefazolin 1G hộp 10 lọ x 1g (Việt Nam). SĐK VD-25288-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxim 1G hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất 5ml (sđk ống nước cất vd-23675-15) (Việt Nam). SĐK VD-25289-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco.
Bảng giá bán thuốc Cimetidin 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam). SĐK VD-25290-16. Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco.