Myozyme hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Myozyme hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 17082/
QLD-KD. Sản xuất: UK

Cerezyme hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cerezyme hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 17755/
QLD-KD. Sản xuất: USA

Axotini- 500 hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Axotini-
500 hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
15833-12. Sản xuất: Axon
Drugs Private Ltd.

Posod Eye Drops hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Posod
Eye Drops hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-

18428-14. Sản xuất: Hanlim
Pharm. Co., Ltd.

Isopto Carpine hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Isopto Carpine hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK 25146/QLD-KD. Sản xuất: S.A.Alcon-Couvreur N.V.

Eltvir hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Eltvir hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-403-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited

Zyrova 20 hộp chứa

Bảng giá bán thuốc Zyrova 20 hộp chứa (Nước ngoài). SĐK VN-
15259-12. Sản xuất: Cadila
Healthcare Ltd.

Zyrova 10 hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Zyrova 10 hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
15258-12. Sản xuất: Cadila
Healthcare Ltd.

Zyrova 5 hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Zyrova 5 hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
15260-12. Sản xuất: Cadila
Healthcare Ltd.

Esonix 40Mg hộp 3 vỉ x

Bảng giá bán thuốc Esonix
40Mg hộp 3 vỉ x (Nước ngoài). SĐK VN-
13622-11. Sản xuất: Incepta
Pharmaceuticals Limited

Cholter 10 hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Cholter
10 hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
16558-13. Sản xuất: Ajanta
Pharma Limited

Derinide 100 Inhaler hộp 1 bình

Bảng giá bán thuốc Derinide
100 Inhaler hộp 1 bình (Nước ngoài). SĐK VN-
16597-13. Sản xuất: Cadila
Healthcare Ltd.