Vicetin 5Mg/Ml hộp 10 ống 2 ml
Bảng giá bán thuốc Vicetin 5Mg/Ml hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK 25418/QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Vicetin 5Mg/Ml hộp 10 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK 25418/QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Colomycin Inj 2Miu hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 7075/QLD-KD ngày 5/5/2016. Sản xuất: UK
Bảng giá bán thuốc Carsil 90Mg hộp 5 vỉ x6 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK 25420/QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Beclate 200 Inhaler(Cfc Free) Thuốc Xịt Họng Dạng Phun Sương hộp 1 ống hít 200 liều (Nước ngoài). SĐK 17995/QLD-KD. Sản xuất: Cipla ltd-Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Escivex 20 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19409-15. Sản xuất: Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Hepabig Inj hộp 1 lọ 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0370-10. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Sutreme Syrup hộp 30 gói x 9ml (Nước ngoài). SĐK 17408/QLD-KD. Sản xuất: Korea
Bảng giá bán thuốc Toxaxine 500Mg Inj hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20059-16. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Foloup hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14729-12. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd
Bảng giá bán thuốc Capecitabine Tablets Usp 150Mg hộp 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN2-454-16. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Capecitabine Tablets Usp 500Mg hộp 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN2-455-16. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Leprozine Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18920-15. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefo-L Dry Syrup hộp 1 lọ 12g bột + 1 ống nước cất 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-3083-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jointace Tablet hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9983-10. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Padoc-A hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19732-16. Sản xuất: Rhydburg Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Parzidim 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14806-12. Sản xuất: Sandoz GmbH
Bảng giá bán thuốc R.B. Tone Haematinic Caps hộp 10 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3086-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trimpol Mr hộp chứa 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19729-16. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Oxycontin
10Mg (Đóng Gói: Sharp Corporation; Địa Chỉ: 7451 Keebler Way, Allentown, Pa 18106, Usa) hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN2-
416-15. Sản xuất: Purdue
Pharmaceuticals, L.P.
Bảng giá bán thuốc Pantonix
40 Tablet hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
19102-15. Sản xuất: Incepta
Pharmaceuticals Ltd.