Dasrocef hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dasrocef hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12085-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Nobesit 850 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nobesit 850 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9115-09. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited

Nizoral Shampoo hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Nizoral Shampoo hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11122-10. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

No-Lapin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc No-Lapin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5913-08. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Noigel hộp 30 gói x 15ml

Bảng giá bán thuốc Noigel hộp 30 gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-5080-07. Sản xuất: Il – yang pharm. Co., Ltd.

Nordette hộp 5 vỉ x 21 viên

Bảng giá bán thuốc Nordette hộp 5 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3345-07. Sản xuất: Wyeth Medica Ireland

Norlife hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Norlife hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6035-08. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Norash Cream hộp 1 tuýp 20g

Bảng giá bán thuốc Norash Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-0980-06. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Nircef hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nircef hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15099-12. Sản xuất: Micro Labs Ltd.

Nitromint hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nitromint hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14162-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.