Novafex hộp 1 lọ thñy tinh ®ó pha 60ml hçn dþch
Bảng giá bán thuốc Novafex hộp 1 lọ thñy tinh ®ó pha 60ml hçn dþch (Nước ngoài). SĐK VN-3304-07. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novafex hộp 1 lọ thñy tinh ®ó pha 60ml hçn dþch (Nước ngoài). SĐK VN-3304-07. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novamet hộp 1 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10988-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Novafex 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3305-07. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Novadril hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11970-11. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Notrixum hộp 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10228-10. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc No-Spa Forte hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7987-03. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Normodipine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15440-12. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Normelip 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5939-08. Sản xuất: Square Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Normagut hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7264-08. Sản xuất: Ardeypharm GmbH
Bảng giá bán thuốc Novicef-125 hộp 1lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-7458-09. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Novapime 2G Im/Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13770-11. Sản xuất: Lupin Limited
Bảng giá bán thuốc Novapime 1G Im/Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13769-11. Sản xuất: Lupin Limited
Bảng giá bán thuốc Novamet hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9834-05. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Novilix 1500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13545-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Novicef-300 hộp 1 vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-6406-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Novicef-300 hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-6406-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Novisulba 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12228-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Nopreg Pill hộp 3 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5472-08. Sản xuất: Cipla Limited
Bảng giá bán thuốc Norfloxacin Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1578-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Norlonin Soft Capsule hộp 18 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8658-09. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.