Pentasa hộp 4 vỉ x 7 viên vµ 30 bao b¶o vö b»ng cao su
Bảng giá bán thuốc Pentasa hộp 4 vỉ x 7 viên vµ 30 bao b¶o vö b»ng cao su (Nước ngoài). SĐK VN-6647-08. Sản xuất: Ferring A/S
Bảng giá bán thuốc Pentasa hộp 4 vỉ x 7 viên vµ 30 bao b¶o vö b»ng cao su (Nước ngoài). SĐK VN-6647-08. Sản xuất: Ferring A/S
Bảng giá bán thuốc Pentilin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8092-04. Sản xuất: KRKA, D.D, Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Pentasa hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-019-07. Sản xuất: Ferring A/S
Bảng giá bán thuốc Pentanis hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 lọ dung môi 10ml nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15638-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Pentaglobin hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 16979/QLD-KD. Sản xuất: Biotest Pharma
Bảng giá bán thuốc Pentoxib 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6500-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentofyllin hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK 8899/QLD-KD. Sản xuất: Sopharma PLC -BUNGARI
Bảng giá bán thuốc Pentirom 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5935-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penxalone Efc Tablets hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2927-07. Sản xuất: Shou Chan Industrial Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penzotam hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10284-10. Sản xuất: Penmix Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penzole hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15314-12. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentozil-40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14440-12. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentodus hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7509-09. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentafex 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6496-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penfixil 200 hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6986-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Penfixil 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7507-09. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pepfiz Tablets (Lemon Flavour) hộp 25 vỉ xð x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7814-09. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pencid-100 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4943-07. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pencimox 625 hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12371-11. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Pendinir 300 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5931-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.