Tobpit hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch
Bảng giá bán thuốc Tobpit hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-10870-10. Sản xuất: Delta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobpit hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-10870-10. Sản xuất: Delta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobitil hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7203-02. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobdrops-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1652-06. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Tobacin Injection hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9430-09. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tisartan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12093-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tiopame Inj. hộp 1 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-9322-09. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobradex hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-9506-05. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Tobramycin hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4087-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobraquin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14413-11. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobraneg hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5991-08. Sản xuất: Accure Labs Pvt.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobramycin Eye Drops 0,3% (8Ml) hộp 1 lọ 8ml (Nước ngoài). SĐK VN-12064-11. Sản xuất: Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Tobramicina Ibi hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8459-04. Sản xuất: Isttituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Tocibiam Ophthalmic Suspension hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4400-07. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobrich Ophthalmic Suspension hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8457-09. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobrex hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8039-04. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Tofdim Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6678-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tolbupas hộp 10 gói x 5 gói nhỏ x 7 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN1-647-12. Sản xuất: Nipro Patch Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Tinidazole Injection 100Ml:400Mg hộp 1 chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14565-12. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tinidazole Tablets 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9580-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tinidazole Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1633-06. Sản xuất: Fine Pharmachem