Vintor 2000 hộp 1 b¬m tiªm chøa 1ml cã kìm kim tiªm
Bảng giá bán thuốc Vintor 2000 hộp 1 b¬m tiªm chøa 1ml cã kìm kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-9651-10. Sản xuất: Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vintor 2000 hộp 1 b¬m tiªm chøa 1ml cã kìm kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-9651-10. Sản xuất: Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinradin Tablet 100Mg hộp 5 vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-3961-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinka hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8110-09. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vindopen hộp 1 lọ 60 ml+ dông cô ®ong liều (Nước ngoài). SĐK VN-3482-07. Sản xuất: Labinduss Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viradif 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8995-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vioflox hộp 1 lọ nhùa x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2179-06. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vintor 4000 hộp 1 b¬m tiªm cã chøa 1ml kìm kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-9652-10. Sản xuất: Gennova Biopharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Virkil hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9578-10. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Virplus hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-12285-11. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Virless Tablet 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4130-07. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Virless Tablet 200Mg hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4130-07. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Vioclin 600 hộp 25 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-7907-09. Sản xuất: Laboratorios Celsius S.A.
Bảng giá bán thuốc Vincristin hộp 10 lọ bột +10 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 1921/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Visipaque hộp 10 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN1-765-12. Sản xuất: GE Healthcare Ireland
Bảng giá bán thuốc Virupos hộp 1tube 4 (Nước ngoài). SĐK VN-7061-08. Sản xuất: Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Vismed hộp 20 hoặc 60 ống đơn liều 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15419-12. Sản xuất: Holopack Verpackungstecknik GmbH
Bảng giá bán thuốc Vitacap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15979-12. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vifenac hộp 10ống (Nước ngoài). SĐK VN-4844-07. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant No. 2
Bảng giá bán thuốc Vietcef 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1182-06. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Vigirmazone hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9027-09. Sản xuất: Bliss GVS Pharma Limited