Zylyte 100 Dt hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên
Bảng giá bán thuốc Zylyte 100 Dt hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9554-10. Sản xuất: FDC Limited
Bảng giá bán thuốc Zylyte 100 Dt hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9554-10. Sản xuất: FDC Limited
Bảng giá bán thuốc Zymerid Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7316-08. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zoxtil-250 hộp lín x 2 hộp nhá x 2 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-9399-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Zycel 200 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14493-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zyrova 5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2267-06. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zydusatorva 10 hộp 1 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1777-06. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zydcox 90 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12386-11. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zoxtil-250 hộp lớn x 2 hộp nhỏ x 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-9399-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Zyom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0290-06. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zyrova 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2265-06. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zydcox 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13087-11. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zovexic hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2439-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Z-Plex hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13598-11. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zovirin hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8097-09. Sản xuất: M/s CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zovanta-40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2313-06. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zovirax hộp 1 tuýp 2g (Nước ngoài). SĐK VN-8146-04. Sản xuất: Glaxo Operation UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zoxon hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3291-07. Sản xuất: Medreich Sterilab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zoryl-4 hộp ®ùng 5 vỉ kõt hîp x 4 vỉ nhá x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4495-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zosert 50 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-9394-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zosta-10 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3311-07. Sản xuất: USV Ltd.