Fosmicin Tablets 500 hộp 2 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Fosmicin Tablets 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15983-12. Sản xuất: Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fosmicin Tablets 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15983-12. Sản xuất: Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mevrabal hộp 5 vỉ x 20 viên nang (Nước ngoài). SĐK 4096/QLD-KD. Sản xuất: Indonesia
Bảng giá bán thuốc Infracyanine 25Mg/10Ml hộp 1 lọ thuốc bột 25mg + 1 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK 3443/QLD-KD. Sản xuất: Serb Laboratoires
Bảng giá bán thuốc Noxibel 30 hộp 1 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16307-13. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Yangzheng Xiaoji Capsules hộp 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15631-12. Sản xuất: Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxone Panpharma hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14834-12. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Kaleorid Tab 600Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 996/QLD-KD ngày 29/1/2010. Sản xuất: ko xđ
Bảng giá bán thuốc Hexapneumine Sirop Nourrissons hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2647/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Zolotem 20 hộp 1 lọ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-86-13. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Stratuma 10 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12790-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Luotai lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9723-10. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Madecassol 1% Crème hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK 6753/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Arimax Injection hộp 1 lọ 250mg và 1 ống natri clorid dùng pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK 17032/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Norepine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 2353/QLD-KD. Sản xuất: bỉ
Bảng giá bán thuốc Pm-Syrin hộp 8 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK 8350/QLD-KD. Sản xuất: úc
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron Redipen(Đóng Gói: Schering Plough Labo N.V., Belgium) hộp 1 bút tiêm đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK VN-8276-09. Sản xuất: Schering – Plough Ltd. Singapore branch (Biotech)
Bảng giá bán thuốc Carbimazole Tablets Bp 5Mg hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-11290-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ykpcertec Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15659-12. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yy Cefaclor Cap hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7147-08. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yếu Tố Viii Đông Khô Loại 8Y (Dried Factor Viii Fraction, Type 8Y) hộp 1 lọ + 1 kim tiêm và hộp 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5212-10. Sản xuất: Bio Products Laboratory