Napincure-10 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Napincure-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15015-12. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Napincure-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15015-12. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vitamin C 10% Aguettant hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK VN-1552-06. Sản xuất: Laboratoire Aguettant S.A.S
Bảng giá bán thuốc Emlip-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13928-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Auromitaz 1000 hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-17255-13. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Furosemide Salf hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16437-13. Sản xuất: S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico
Bảng giá bán thuốc Zyresp-1 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14598-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anaferon 3 Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-502-11. Sản xuất: Nga
Bảng giá bán thuốc Anaferon For Children 3Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-503-11. Sản xuất: Nga
Bảng giá bán thuốc Miracin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15724-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pregasafe 75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15199-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Epirubicin Hydrochloride 2Mg/Ml hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-16983-13. Sản xuất: Pharmachemie B.V.
Bảng giá bán thuốc Rioprazol hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15764-12. Sản xuất: EMS S/A
Bảng giá bán thuốc Kimoral S hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14762-12. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cravit I.V. hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9170-09. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zocilin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16662-13. Sản xuất: Kilitch Drugs India Limited
Bảng giá bán thuốc Xivumic hộp 10 gói x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-12819-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Repampia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16727-13. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatino Actavis hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-70-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Stada hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-193-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Anastrozole Stada 1Mg hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-89-13. Sản xuất: Haupt Pharma Munster GmbH