Yolipraz-40 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Yolipraz-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18796-15. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Yolipraz-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18796-15. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Solupred 20Mg hộp 1 lọ 20 viên (Nước ngoài). SĐK 05/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Sofgen hộp 1 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK 11814/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Toxaxin 250Mg Inj hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19311-15. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Yspapuzin 25Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15160-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Seonocin hộp 5 vi x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19481-15. Sản xuất: Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zovitit hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15819-12. Sản xuất: S.C.Slavia Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Esclo-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19472-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ronotix hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12485-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Belmyco 250Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19058-15. Sản xuất: Kocak Farma Ilac Ve Kimya Sanayi A.S.
Bảng giá bán thuốc Belperi hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19057-15. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bảng giá bán thuốc Solupred 5Mg hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK 05/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Cefotaxim Stragen 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20147-16. Sản xuất: Mitim S.R.L
Bảng giá bán thuốc Zentobastin 10Mg Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19618-16. Sản xuất: Nexus Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc D-Cure 25.000 I.U hộp 4 ống (Nước ngoài). SĐK 16935/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Zedcal hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-15990-12. Sản xuất: Meyer Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Famoster Injection 10Mg/Ml “T.F” hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-19691-16. Sản xuất: Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Proalb hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0796-14. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Kbtriaxone Injection hộp 10 lọ x 10 (Nước ngoài). SĐK VN-9726-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Korixone Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19513-15. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.