Piozulin 15 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Piozulin 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11844-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Pip Acid hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Pip Acid hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8566-09. Sản xuất: Sofarimex Industria Quimica E Farmaceutica, LDA.

Piozulin 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Piozulin 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11845-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.

Piotaz 30 hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Piotaz 30 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12640-11. Sản xuất: RPG Lifesciences Ltd.

Piperbact 4,5Gm hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Piperbact 4,5Gm hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15731-12. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.

Piperazam 4.5G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Piperazam 4.5G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15846-12. Sản xuất: Laboratorio Libra S.A

Piracetam hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11646-10. Sản xuất: Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.

Piracetam hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Piracetam hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10384-05. Sản xuất: Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd.

Pipolphen hộp 20 vỉ x 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Pipolphen hộp 20 vỉ x 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9202-09. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Phytomenadione hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Phytomenadione hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-8515-04. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Pioglite hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Pioglite hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10161-05. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.