Pm Joint-Aid hộp 5 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Joint-Aid hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1170-06. Sản xuất: Pharmaction Manufacturing Pty., Ltd.

Pm Cartisak hộp 1 chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Cartisak hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0855-06. Sản xuất: Pharmaction Manufacturing Pty., Ltd.

Pm Menocare chai 60 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Menocare chai 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-646-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.

Pm Procare lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Procare lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13573-11. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.

Pm Kiddiecal lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Pm Kiddiecal lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-681-12. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.

Pm H-Regulator lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Pm H-Regulator lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-705-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.

Plaxel 100 hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Plaxel 100 hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-5379-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC

Poan-100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Poan-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2661-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Poan-50 hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Poan-50 hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-2663-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.

Pneumorel hộp 2 vỉ x15 viên

Bảng giá bán thuốc Pneumorel hộp 2 vỉ x15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15959-12. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Pocos Dt 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pocos Dt 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13588-11. Sản xuất: Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd

Samgrel hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Samgrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6093-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Ptgrel hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ptgrel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17688-14. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Platosin hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Platosin hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13022-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.