Presartan-25 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Presartan-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1873-06. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Presartan-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1873-06. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Preparation H Hemorrhoidal hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10434-05. Sản xuất: Richmond Division of Wyeth
Bảng giá bán thuốc Premarin hộp 1 vỉ 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10442-05. Sản xuất: Wyeth Medica Ireland
Bảng giá bán thuốc Preterax hộp 1 vỉ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0466-06. Sản xuất: Les Laboratories Servier
Bảng giá bán thuốc Prevenolax Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8906-09. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pretmin Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8350-09. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Preterax hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13763-11. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Preparation H Hemorrhoidal hộp 1 tuýp 28g (Nước ngoài). SĐK VN-10433-05. Sản xuất: Richmond Division of Wyeth
Bảng giá bán thuốc Prega-150 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13160-11. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prime-Denti Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5869-08. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prevomit Ft hộp 5 vỉ x 10 viên nén tan nhanh (Nước ngoài). SĐK VN-6276-08. Sản xuất: PT Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Primolut N hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3229-07. Sản xuất: PT Schering Indonesia
Bảng giá bán thuốc Primperan hộp 2 vỉ x 20viên (Nước ngoài). SĐK VN-6304-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Primovist hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK 13522/QLD-KD 10/9/2012. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Prime-Pirocam Inj. hộp 50ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-3395-07. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prime-Apesone Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2621-07. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Primperan hộp 6 ống (Nước ngoài). SĐK VN-7482-03. Sản xuất: Synthelabo Groupe
Bảng giá bán thuốc Prednisolone lọ 1000 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-12021-11. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Prednisolone hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0651-06. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Prednisolone Tablets 5Mg “Y.Y” chai nhùa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4673-07. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.