Ameghadom hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ameghadom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15271-12. Sản xuất: Globela Pharma Pvt. Ltd

Clamax 625 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clamax 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13650-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.

Agcel hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Agcel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5228-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Livorax-8 hộp 10 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Livorax-8 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17114-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II

Vietmax hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vietmax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11515-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Alasetin hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Alasetin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11139-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Pizulen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Pizulen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 3731/QLD-KD. Sản xuất: Đức

Tercef 1G hộp 5 lọ

Bảng giá bán thuốc Tercef 1G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17628-14. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD

Cefilife hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefilife hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9002-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Peptimedi hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Peptimedi hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17579-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II

Immunorel hộp 1 lọ 50 ml

Bảng giá bán thuốc Immunorel hộp 1 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0725-13. Sản xuất: Reliance life sciences PVT.LTD

Spobet 100Mg hộp 6 vỉ 5 viên

Bảng giá bán thuốc Spobet 100Mg hộp 6 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14580-12. Sản xuất: S.Cslavia Pharma S.R.L- Romania