Camtax hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml
Bảng giá bán thuốc Camtax hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10677-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Camtax hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10677-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ameghadom hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15271-12. Sản xuất: Globela Pharma Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Clamax 625 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13650-11. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinorelbine “Ebewe” họp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12434-11. Sản xuất: Ebewe Pharma- Austria
Bảng giá bán thuốc Agcel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5228-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livorax-8 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17114-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II
Bảng giá bán thuốc Vietmax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11515-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alasetin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11139-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Pizulen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 3731/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Piracetam-Egis hộp 5 vỉ 4 ống 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8165-09. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals- Hungary
Bảng giá bán thuốc Tercef 1G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17628-14. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Cefilife hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9002-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cisplatin “Ebewe” hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17424-13. Sản xuất: Ebewe Pharma- Austria
Bảng giá bán thuốc Peptimedi hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17579-13. Sản xuất: Công ty TNHH MTV Dược phẩm Trung ương II
Bảng giá bán thuốc Enalapril-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5428-10. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rom-150 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17178-13. Sản xuất: Zee Laboratories
Bảng giá bán thuốc Immunorel hộp 1 lọ 50 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0725-13. Sản xuất: Reliance life sciences PVT.LTD
Bảng giá bán thuốc Spobet 100Mg hộp 6 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14580-12. Sản xuất: S.Cslavia Pharma S.R.L- Romania
Bảng giá bán thuốc Milrinone 1Mg/Ml hộp 10 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 15103/QLD-KD. Sản xuất: Cenexi- pháp
Bảng giá bán thuốc Richstatin 20Mg hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3991-07. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.