Tamik viên nang
Bảng giá bán thuốc Tamik viên nang (Nước ngoài). SĐK 6218/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Tamik viên nang (Nước ngoài). SĐK 6218/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Sintrom viên nén dễ bẻ (Nước ngoài). SĐK 9540/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Solupred viên sủi bọt (Nước ngoài). SĐK 3978/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Torental L.P viên bao (Nước ngoài). SĐK .. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Avlocardyl 5Mg/5Ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 10819/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Isoptine Lp viên bao phóng thích kéo dài (Nước ngoài). SĐK 10819/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Synacthene Retard hỗn dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 6218/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Neosynephrine 5% Faure thuốc nhỏ mắt (Nước ngoài). SĐK 10819/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Zymafluor dung dịch uống (Nước ngoài). SĐK 7134/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Spasfon viên bao đường (Nước ngoài). SĐK 3978/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Hydrocortisone Roussel hộp 25 viên (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Hebervital hộ 1lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0810-14. Sản xuất: Cuba
Bảng giá bán thuốc Cofnil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14054-11. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Green-Viii Inj hộp 1lọ 250iu và 1 lọ dung môi đi kèm (Nước ngoài). SĐK QLSP-0753-13. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Isoptine hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Primperan dung dịch uống (Nước ngoài). SĐK .. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Salbutamol hộp 12 viên (Nước ngoài). SĐK 2724/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Catapressan dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 10819/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Voltarene viên đặt hậu môn (Nước ngoài). SĐK 6218/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Chlorhydrate De Procaine hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 4545/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP