Albutein hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Albutein hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-5381-10. Sản xuất: Grifols Biologicals Inc.

Micardis Plus hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Micardis Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16587-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.

Clinoleic 20% túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Clinoleic 20% túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18164-14. Sản xuất: Baxter S.A

Heparin hộp 5 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 5 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12588-11. Sản xuất: Sintez Joint Stock Company

Betadine Ointment hộp 1 tuýp 100g

Bảng giá bán thuốc Betadine Ointment hộp 1 tuýp 100g (Nước ngoài). SĐK VN-11668-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.

Neoamiyu túi 200ml

Bảng giá bán thuốc Neoamiyu túi 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-16106-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co.,Ltd – Nhật Bản

Sevoflurane chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Sevoflurane chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18162-14. Sản xuất: Baxter Healthcare of Puerto Rico

Actrapid hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Actrapid hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0598-12. Sản xuất: ĐAN MẠCH

Otuna hộp 1 chai 120ml

Bảng giá bán thuốc Otuna hộp 1 chai 120ml (Nước ngoài). SĐK VN-12713-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Ior Leukocim hộp 10 lọ x 1ml

Bảng giá bán thuốc Ior Leukocim hộp 10 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15384-12. Sản xuất: Centro de Immunogia Molecular (CIM)

Toxaxine Inj hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Toxaxine Inj hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9668-10. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.